thương khấu

thương khấu

Thương khấu là nơi tàu thuyền buôn bán tấp nập.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ):
    • Cảng thương mại: "thương khấu" chỉ một bến cảng hoặc cửa biển được sử dụng cho hoạt động buôn bán, trao đổi hàng hóa giữa các vùng miền hoặc quốc gia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thương khấu nơi tàu thuyền qua lại tấp nập. (Cảng thương mại nơi nhiều tàu thuyền hoạt động.)
    • Kinh thành Huế từng một thương khấu sầm uất. (Kinh đô Huế trước đây một cảng buôn bán nhộn nhịp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thương khấu cửa biển": cảng thương mại nằmvị trí cửa sông ra biển.

    • Thương khấu cửa biển Hội An nơi giao thương quan trọng thời xưa. (Cảng buôn báncửa biển Hội An điểm giao thương quan trọng trong quá khứ.)
  • "lập thương khấu": xây dựng hoặc thiết lập một cảng thương mại.

    • Người Pháp đã lập thương khấunhiều nơi thuộc Đông Dương. (Người Pháp đã xây dựng các cảng buôn bánnhiều nơi tại Đông Dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Cảng (danh từ): bến tàu, nơi tàu thuyền neo đậu.

    • Cảng Sài Gòn một trong những cảng lớn nhất Việt Nam. (Cảng Sài Gòn một trong những bến tàu lớn nhất Việt Nam.)
  • Thị trấn (danh từ): khu dân cư chức năng thương mại, nhưng không nhất thiết phải cảng.

    • Thị trấn này phát triển nhờ buôn bán. (Khu dân cư này phát triển nhờ hoạt động thương mại.)
Từ đồng nghĩa
  • Cảng thương mại: bến cảng chuyên dùng cho buôn bán.
  • Cảng biển: cảng nằm ven biển, thường dùng cho tàu thuyền lớn.
  • Bến cảng: nơi tàu thuyền neo đậu để bốc dỡ hàng.
Thành ngữ liên quan
  • Thương khấu tấp nập: cảnh cảng buôn bán nhộn nhịp, đông đúc.
    • Thương khấu tấp nập suốt ngày đêm. (Cảng buôn bán luôn đông đúc người qua lại suốt ngày đêm.)